sinking” in Vietnamese

đang chìmtụt dốc (nghĩa bóng)

Definition

Một vật thể đang di chuyển xuống dưới bề mặt, thường là vào trong nước. Cũng có thể diễn tả tình huống, cảm xúc xấu đi.

Usage Notes (Vietnamese)

'đang chìm' thường nói về vật thể thật sự chìm dưới nước ('con tàu đang chìm'), nhưng cũng hay dùng cho cảm giác ('a sinking feeling'), tài chính hay các tình huống xấu đi. Thường dùng ở thì tiếp diễn hoặc mô tả.

Examples

He tried to stop the car from sinking in the mud.

Anh ấy đã cố gắng ngăn chiếc xe **chìm** trong bùn.

The rock kept sinking to the bottom of the pool.

Hòn đá cứ **chìm** xuống đáy hồ bơi.

I got a sinking feeling when I heard the news.

Nghe tin đó tôi có một cảm giác **chìm xuống** trong lòng.

The city is slowly sinking into the sea each year.

Thành phố này mỗi năm lại **chìm** dần xuống biển.

With no support, the project was basically sinking from the start.

Vì không có ai hỗ trợ, dự án về cơ bản đã **tụt dốc** ngay từ đầu.

The boat is sinking fast.

Chiếc thuyền đang **chìm** rất nhanh.