singularity” in Vietnamese

kỳ dị

Definition

Kỳ dị là điểm hoặc tình huống mà các quy luật thông thường không còn áp dụng, thường đề cập đến tâm của hố đen hoặc thời điểm AI vượt qua con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học vật lý (hố đen) và công nghệ (AI). Nếu muốn nói về sự độc nhất thông thường thì dùng từ khác.

Examples

A black hole is known for its singularity in the center.

Hố đen nổi tiếng với **kỳ dị** ở trung tâm.

Scientists study the singularity to understand gravity better.

Các nhà khoa học nghiên cứu **kỳ dị** để hiểu rõ hơn về lực hấp dẫn.

Many people worry about the moment of technological singularity.

Nhiều người lo lắng về thời khắc **kỳ dị** công nghệ.

Once we hit the singularity, no one can predict what will happen next.

Khi bước vào **kỳ dị**, không ai có thể đoán trước chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo.

The word 'singularity' pops up a lot in science fiction movies these days.

Gần đây, từ '**kỳ dị**' xuất hiện rất nhiều trong các bộ phim khoa học viễn tưởng.

Physicists argue about what really happens at the heart of a singularity.

Các nhà vật lý tranh luận về những gì thực sự xảy ra bên trong **kỳ dị**.