“singular” in Vietnamese
Definition
'Số ít' trong ngữ pháp chỉ một người hoặc một vật. Ngoài ra, từ này còn dùng để tả điều gì đó rất độc đáo hoặc lạ thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'số ít' với danh từ hoặc động từ chỉ một đối tượng (ví dụ: 'cat' là số ít). Nghĩa 'độc đáo, khác thường' thường chỉ xuất hiện trong văn phong trang trọng. Đừng nhầm với 'single'.
Examples
The word 'dog' is singular.
Từ 'dog' là **số ít**.
We use singular verbs with he or she.
Ta dùng động từ **số ít** với he hoặc she.
'Apple' is a singular noun; 'apples' is plural.
'Apple' là danh từ **số ít**; 'apples' là số nhiều.
His taste in music is really singular—I've never heard those bands before.
Gu thẩm mỹ âm nhạc của anh ấy thực sự **độc đáo**—tôi chưa từng nghe những ban nhạc đó trước đây.
Remember, in English, a singular subject takes a singular verb.
Nhớ rằng trong tiếng Anh, chủ ngữ **số ít** đi với động từ **số ít**.
She wore a dress of singular beauty to the gala.
Cô ấy mặc một chiếc váy có vẻ đẹp **độc đáo** tới buổi tiệc.