singular” in Indonesian

số ítđộc đáo (kỳ lạ)

Definition

Trong ngữ pháp, 'số ít' dùng để chỉ một người hoặc một vật. Từ này cũng mô tả điều gì đó rất đặc biệt hoặc khác thường.

Usage Notes (Indonesian)

'Số ít' dùng với danh từ và động từ chỉ một (ví dụ: 'cat'). Nghĩa 'độc đáo' thường chỉ dùng trong văn viết mang tính trang trọng. Đừng nhầm với 'single'.

Examples

The word 'dog' is singular.

Từ 'dog' là **số ít**.

We use singular verbs with he or she.

Chúng ta sử dụng động từ **số ít** với he hoặc she.

'Apple' is a singular noun; 'apples' is plural.

'Apple' là danh từ **số ít**; 'apples' là số nhiều.

His taste in music is really singular—I've never heard those bands before.

Gu âm nhạc của anh ấy thật **độc đáo**—tôi chưa từng nghe những ban nhạc đó.

Remember, in English, a singular subject takes a singular verb.

Nhớ nhé, trong tiếng Anh, chủ ngữ **số ít** đi với động từ **số ít**.

She wore a dress of singular beauty to the gala.

Cô ấy mặc chiếc váy có vẻ đẹp **độc đáo** đến dạ hội.