singh” in Vietnamese

Singh

Definition

Một họ phổ biến cho nam giới ở Ấn Độ, đặc biệt là người Sikh và một số người Hindu, có nghĩa là 'sư tử' trong tiếng Phạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng làm họ cho nam giới, nhất là người Sikh; không dùng cho nữ. Tên nữ Sikh thường là 'Kaur'. 'Singh' đi kèm với tên riêng (vd. 'Rajinder Singh').

Examples

Mr. Singh is our new math teacher.

Thầy **Singh** là giáo viên toán mới của chúng tôi.

The book was written by Raj Singh.

Cuốn sách được viết bởi Raj **Singh**.

Singh is a very common surname in India.

**Singh** là họ rất phổ biến ở Ấn Độ.

Almost every Sikh man you meet will have Singh in his name.

Hầu như mỗi người đàn ông Sikh bạn gặp đều có **Singh** trong tên.

If the last name is Singh, it's likely the person is of Sikh heritage.

Nếu họ là **Singh**, rất có thể người đó là người Sikh.

You’ll find the name Singh on many Indian businesses around the world.

Bạn sẽ thấy tên **Singh** xuất hiện ở nhiều doanh nghiệp Ấn Độ trên khắp thế giới.