“singer” in Vietnamese
Definition
Người hát, đặc biệt là hát trước khán giả hoặc làm nghề ca hát. Thuật ngữ này dùng cho nhiều thể loại như nhạc pop, opera, ban nhạc, hợp xướng, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ đếm được: 'một ca sĩ', 'nhiều ca sĩ nổi tiếng'. Không phân biệt giới tính trừ khi cần thiết, thường chỉ nói 'ca sĩ'. Các cụm từ phổ biến: 'ca sĩ chính', 'ca sĩ nhạc pop', 'ca sĩ hát bè', 'ca sĩ kiêm nhạc sĩ'. Đừng nhầm lẫn với 'nhạc sĩ' là người sáng tác nhạc.
Examples
She is a singer in a school band.
Cô ấy là một **ca sĩ** trong ban nhạc trường.
My brother wants to be a singer.
Em trai tôi muốn trở thành **ca sĩ**.
That singer has a beautiful voice.
**Ca sĩ** đó có giọng hát rất hay.
She started as a backup singer before going solo.
Cô ấy từng là **ca sĩ** hát bè trước khi hát solo.
He's not just a singer—he writes most of his own songs too.
Anh ấy không chỉ là một **ca sĩ**—anh ấy còn tự sáng tác hầu hết bài hát của mình.
The lead singer thanked the crowd before the last song.
**Ca sĩ** chính đã cảm ơn khán giả trước khi hát bài cuối.