“sing” in Vietnamese
hát
Definition
Tạo ra âm thanh theo giai điệu bằng giọng nói, thường là hát bài hát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'bài hát', 'hợp xướng', 'to', 'hay'. Có thể dùng cho người và cả chim hót. 'sing like a canary' nghĩa là tiết lộ bí mật.
Examples
I like to sing in the shower.
Tôi thích **hát** khi tắm.
Can you sing this song?
Bạn có thể **hát** bài này không?
Birds sing every morning.
Chim **hót** mỗi sáng.
I can't sing very well, but I love karaoke nights.
Tôi không **hát** hay lắm, nhưng tôi rất thích các buổi karaoke.
My little brother always wants me to sing him to sleep.
Em trai tôi luôn muốn tôi **hát** ru cho nó ngủ.
She could sing all night without getting tired.
Cô ấy có thể **hát** suốt đêm mà không mệt.