“sincerity” in Vietnamese
Definition
Việc thể hiện cảm xúc thật lòng, không giả tạo hay lừa dối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh tích cực, trang trọng như 'with sincerity', 'show sincerity'. Khác với 'honesty' là nhấn mạnh cảm xúc thực sự.
Examples
We appreciate your sincerity.
Chúng tôi trân trọng **sự chân thành** của bạn.
Please speak with sincerity.
Xin hãy nói bằng **sự chân thành**.
I could feel the sincerity in his apology.
Tôi cảm nhận được **sự chân thành** trong lời xin lỗi của anh ấy.
Her sincerity made everyone trust her.
**Sự chân thành** của cô ấy khiến mọi người tin tưởng cô.
It's hard to question her sincerity when she looks you in the eyes.
Thật khó để nghi ngờ **sự chân thành** của cô ấy khi cô ấy nhìn vào mắt bạn.
He always speaks with sincerity, even about difficult topics.
Anh ấy luôn nói bằng **sự chân thành**, ngay cả về những chủ đề khó.