“sinatra” in Vietnamese
Definition
Sinatra thường là họ, nổi tiếng nhất là Frank Sinatra, ca sĩ và diễn viên người Mỹ nổi bật thế kỷ 20.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sinatra' chủ yếu nói về Frank Sinatra, thường xuất hiện khi bàn về lịch sử âm nhạc, nhạc jazz hoặc văn hoá đại chúng. Đôi khi còn gợi cảm giác hoài niệm hay phong cách cổ điển.
Examples
Whenever I hear Sinatra, it reminds me of my grandparents' era.
Mỗi khi tôi nghe **Sinatra**, tôi lại nhớ về thời của ông bà mình.
His smooth voice is why Sinatra is still popular today.
Chính giọng hát êm ái khiến **Sinatra** vẫn được yêu thích ngày nay.
If you like classic jazz, you should listen to Sinatra.
Nếu bạn thích nhạc jazz cổ điển, hãy nghe thử **Sinatra**.
Sinatra was a famous singer.
**Sinatra** là một ca sĩ nổi tiếng.
Many people love Sinatra's music.
Nhiều người yêu thích nhạc của **Sinatra**.
Sinatra acted in many movies.
**Sinatra** đã đóng nhiều bộ phim.