“simultaneously” in Vietnamese
đồng thời
Definition
Cùng một lúc; hai hoặc nhiều việc xảy ra đồng thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hay khoa học. Cách nói tự nhiên hơn là "cùng lúc".
Examples
The two singers started simultaneously.
Hai ca sĩ bắt đầu **đồng thời**.
The machines can operate simultaneously.
Máy móc có thể hoạt động **đồng thời**.
Children shouted and laughed simultaneously.
Lũ trẻ vừa la hét vừa cười **đồng thời**.
She neatly typed while talking on the phone simultaneously.
Cô ấy vừa gõ máy vừa nói chuyện điện thoại **đồng thời**.
It’s really hard to listen and write simultaneously during the lecture.
Vừa nghe vừa ghi chép **đồng thời** trong giờ học thật sự khó.
The fireworks exploded simultaneously, lighting up the whole sky.
Pháo hoa nổ **đồng thời**, thắp sáng cả bầu trời.