sims” in Vietnamese

Sims (trò chơi)nhân vật ảo

Definition

Sims thường chỉ loạt trò chơi nổi tiếng 'The Sims' hoặc các nhân vật ảo bạn điều khiển trong game đó. Đôi khi cũng dùng cho các trò chơi mô phỏng nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sims' hầu hết được dùng dưới dạng danh từ riêng, chỉ game hoặc các nhân vật trong game. Đừng nhầm với 'SIM card' của điện thoại.

Examples

I play Sims every weekend.

Tôi chơi **Sims** mỗi cuối tuần.

Her Sims character has a different job.

Mỗi nhân vật trong **Sims** có nghề khác nhau.

Many kids love playing Sims.

Nhiều trẻ em thích chơi **Sims**.

Have you seen the new expansion pack for Sims?

Cậu đã xem gói mở rộng mới của **Sims** chưa?

My Sims always end up setting the kitchen on fire.

**Sims** của mình cứ làm cháy bếp hoài.

She spent hours decorating her house in Sims.

Cô ấy mất hàng giờ để trang trí nhà trong **Sims**.