“simpson” in Vietnamese
Definition
Simpson thường là một họ trong tiếng Anh. Nó có thể chỉ một người cụ thể, một gia đình hư cấu, hoặc một thứ gì được đặt tên theo người mang họ này.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là danh từ riêng, nên thường được viết hoa: 'Simpson'. Chủ yếu dùng làm họ, nhiều người biết đến qua 'The Simpsons'. Thường giữ nguyên, không dịch sang tiếng Việt.
Examples
Mr. Simpson is my math teacher.
Thầy **Simpson** là giáo viên toán của tôi.
I saw the name Simpson on the door.
Tôi đã thấy tên **Simpson** trên cửa.
The Simpson family moved next door.
Gia đình **Simpson** vừa chuyển đến nhà bên cạnh.
Are you talking about Jessica Simpson or someone else?
Bạn đang nói về Jessica **Simpson** hay ai đó khác?
When someone says Simpson, I usually think of the cartoon first.
Khi ai đó nói '**Simpson**', tôi thường nghĩ tới phim hoạt hình trước tiên.
I think Simpson was the last name on the list, not the first.
Tôi nghĩ **Simpson** là tên cuối cùng trong danh sách, không phải đầu tiên.