“simply” in Vietnamese
Definition
Làm một việc theo cách đơn giản, rõ ràng hoặc dễ hiểu; cũng dùng để nhấn mạnh chỉ có vậy hoặc hoàn toàn đúng/sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay gặp trong cả nói và viết. 'explain simply' nghĩa là giải thích cho dễ hiểu, 'simply because' là chỉ vì lý do đó, 'It is simply not true' nhấn mạnh sự phủ nhận. 'just' và 'simply' khá giống nhau nhưng 'simply' thường trang trọng hơn.
Examples
It's simply one of the best meals I've ever had.
Đây **đơn giản** là một trong những bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn.
This answer is simply wrong.
Đáp án này **hoàn toàn** sai.
Please explain it simply.
Làm ơn giải thích nó một cách **đơn giản**.
I simply forgot your name.
Tôi **chỉ** quên tên bạn thôi.
We stayed home simply because it was raining all day.
Chúng tôi ở nhà **chỉ vì** trời mưa suốt ngày.
I simply can't believe he said that.
Tôi **hoàn toàn** không thể tin anh ấy đã nói như vậy.