“simplify” in Vietnamese
Definition
Làm cho một việc gì đó dễ hiểu hoặc dễ làm hơn bằng cách loại bỏ phần không cần thiết hoặc làm cho nó bớt phức tạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với 'quy trình', 'ngôn ngữ', 'hướng dẫn', 'giải thích'. Không dùng cho đồ vật mà dùng cho ý tưởng, quy trình, hoặc ngôn ngữ.
Examples
You can simplify the math problem by breaking it into steps.
Bạn có thể **đơn giản hóa** bài toán bằng cách chia nhỏ thành các bước.
Teachers try to simplify complex ideas for their students.
Giáo viên cố gắng **đơn giản hóa** các ý tưởng phức tạp cho học sinh.
Can you simplify these instructions for me?
Bạn có thể **đơn giản hóa** các hướng dẫn này cho tôi không?
We need to simplify our process to save time and money.
Chúng ta cần phải **đơn giản hóa** quy trình để tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
She tried to simplify her schedule by cutting out extra activities.
Cô ấy cố gắng **đơn giản hóa** lịch trình bằng cách bỏ các hoạt động dư thừa.
Let's simplify things and just meet at the café.
Hãy **đơn giản hóa** mọi thứ, chỉ cần gặp ở quán cà phê là được.