“simplicity” in Vietnamese
Definition
Trạng thái dễ hiểu, dễ thực hiện; không phức tạp, không cầu kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tích cực hoặc trung tính, như 'the simplicity of the design'. Không dùng với nghĩa tiêu cực, khác với 'simplistic' (quá đơn giản, mang nghĩa xấu).
Examples
I like the simplicity of this room.
Tôi thích **sự đơn giản** của căn phòng này.
Her explanation impressed me with its simplicity.
Lời giải thích của cô ấy làm tôi ấn tượng bởi **sự đơn giản**.
Sometimes, simplicity is the key to happiness.
Đôi khi, **sự đơn giản** là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc.
The beauty of the dress is in its simplicity.
Vẻ đẹp của chiếc váy nằm ở **sự đơn giản** của nó.
There's a certain simplicity in living without too many possessions.
Có một **sự đơn giản** nhất định khi sống mà không có quá nhiều tài sản.
He admired the simplicity of her approach to solving problems.
Anh ấy ngưỡng mộ **sự đơn giản** trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của cô ấy.