“simplest” in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh nhất của 'đơn giản', chỉ điều dễ hiểu hoặc dễ làm nhất, ít bước hoặc chi tiết nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên; thường đi với 'solution', 'form', 'way', 'methods'. Được sử dụng trong giải thích, hướng dẫn hoặc giải quyết vấn đề.
Examples
This is the simplest solution to the problem.
Đây là **đơn giản nhất** để giải quyết vấn đề này.
The simplest form of this shape is a circle.
Dạng **đơn giản nhất** của hình này là hình tròn.
He chose the simplest way to explain it.
Anh ấy chọn cách **đơn giản nhất** để giải thích điều đó.
To save time, just take the simplest route.
Để tiết kiệm thời gian, chỉ cần đi **đơn giản nhất** đường.
Honestly, that's the simplest answer you could give.
Thật lòng mà nói, đó là câu trả lời **đơn giản nhất** bạn có thể đưa ra.
Sometimes, the simplest ideas work best.
Đôi khi, ý tưởng **đơn giản nhất** lại hiệu quả nhất.