simon” in Vietnamese

Simon

Definition

Đây là tên riêng nam thường được dùng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Là tên riêng nên luôn viết hoa chữ cái đầu ('Simon'). Không dịch nghĩa sang từ khác. Sử dụng dạng phổ biến của tên này ở mỗi ngôn ngữ.

Examples

I think Simon forgot about the meeting.

Tôi nghĩ **Simon** đã quên cuộc họp rồi.

Simon is my friend from school.

**Simon** là bạn học của tôi.

I saw Simon at the bus stop.

Tôi đã gặp **Simon** ở bến xe buýt.

Simon has a new job.

**Simon** có công việc mới.

Did Simon text you back yet?

**Simon** đã nhắn lại cho bạn chưa?

If Simon comes later, save him a seat.

Nếu **Simon** đến sau, giữ chỗ cho cậu ấy nhé.