“silverware” in Vietnamese
Definition
Dao, nĩa, muỗng dùng khi ăn hoặc các vật dụng làm bằng/bọc bạc dùng để phục vụ hoặc trang trí bàn ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Silverware' trong tiếng Mỹ còn dùng cho các dụng cụ ăn bằng mọi chất liệu, còn ở Anh thường gọi là 'cutlery'. Khi nói đến 'bộ đồ ăn bằng bạc' thường chỉ các bộ quý giá hoặc truyền thống.
Examples
Please put the silverware on the table before dinner.
Làm ơn đặt **dao nĩa muỗng** lên bàn trước bữa tối.
We need to buy new silverware for the kitchen.
Chúng ta cần mua **bộ dao nĩa muỗng** mới cho nhà bếp.
The silverware is in the top drawer next to the sink.
**Dao nĩa muỗng** ở ngăn kéo trên cùng bên cạnh bồn rửa.
My grandmother's silverware has been in the family for three generations.
**Bộ đồ ăn bằng bạc** của bà tôi đã được truyền qua ba thế hệ trong gia đình.
Don't forget to polish the silverware before the holiday dinner.
Đừng quên đánh bóng **bộ đồ ăn bằng bạc** trước bữa tiệc.
The restaurant uses heavy, high-quality silverware that makes the meal feel special.
Nhà hàng này dùng **dao nĩa muỗng** nặng và chất lượng cao, làm cho bữa ăn trở nên đặc biệt hơn.