silver” in Vietnamese

bạc

Definition

Một kim loại có màu xám trắng bóng, thường dùng làm trang sức, tiền xu và đồ vật quý giá. Cũng có thể chỉ màu sắc của kim loại đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'bạc' vừa chỉ kim loại, vừa chỉ màu sắc, ví dụ 'tóc bạc', 'xe màu bạc'. Trong thể thao, 'bạc' nghĩa là huy chương bạc hay vị trí thứ hai.

Examples

She wears a silver ring every day.

Cô ấy đeo nhẫn **bạc** mỗi ngày.

The car is silver, not black.

Chiếc xe đó màu **bạc**, không phải màu đen.

He won a silver medal in the race.

Anh ấy đã giành được huy chương **bạc** trong cuộc đua.

Her silver hair makes her look elegant.

Mái tóc **bạc** của cô ấy làm cô trông sang trọng.

I’m thinking of getting a silver laptop instead of a black one.

Tôi đang nghĩ sẽ mua một chiếc laptop **màu bạc** thay vì màu đen.

They took silver, but they were still happy with the result.

Họ giành được **bạc**, nhưng vẫn rất hài lòng với kết quả.