“silva” in Vietnamese
Definition
'Silva' thường dùng trong văn học để chỉ một khu rừng rậm rạp, đặc biệt xuất hiện trong thơ ca và văn xuôi cổ. Trong văn học Tây Ban Nha, đây cũng là tên một thể thơ đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc nghiên cứu, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm lẫn với họ tên phổ biến 'Silva'.
Examples
Writers often use silva to create a sense of mystery.
Các nhà văn thường dùng **rừng** để tạo cảm giác bí ẩn.
The ancient poet wandered deep into the silva, searching for inspiration.
Nhà thơ cổ đại đi sâu vào **rừng** để tìm cảm hứng.
A thick silva stretched across the valley in the story.
Trong câu chuyện, một **rừng rậm** dày bao phủ khắp thung lũng.
The poem described animals living in a silva.
Bài thơ miêu tả các loài động vật sống trong **rừng**.
In Spanish literature, the silva is a poetic form with mixed meters.
Trong văn học Tây Ban Nha, **silva** là một thể thơ với nhiều loại nhịp.
With every step into the silva, the sound of civilization faded away.
Mỗi bước chân vào sâu trong **rừng**, âm thanh của xã hội loài người dần biến mất.