“silently” in Vietnamese
lặng lẽyên lặng
Definition
Làm việc gì đó mà không tạo ra tiếng động hoặc không nói, để người khác không nghe thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'chờ', 'khóc', 'rời đi', 'đi bộ'. Nhấn mạnh hành động im lặng có chủ ý.
Examples
He left the room silently.
Anh ấy rời khỏi phòng một cách **lặng lẽ**.
She cried silently in the dark.
Cô ấy **lặng lẽ** khóc trong bóng tối.
The cat moved silently across the floor.
Con mèo di chuyển **lặng lẽ** trên sàn nhà.
They waited silently for the results, too nervous to speak.
Họ **lặng lẽ** chờ kết quả, quá lo lắng để nói.
Please read the instructions silently to yourself before starting.
Vui lòng đọc **lặng lẽ** hướng dẫn trong đầu trước khi bắt đầu.
He just nodded silently instead of answering.
Anh ấy chỉ gật đầu **lặng lẽ** thay vì trả lời.