“significantly” in Vietnamese
Definition
Theo cách đủ lớn hoặc quan trọng để người ta dễ dàng nhận thấy hoặc gây ảnh hưởng. Dùng khi nói về thay đổi rõ rệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với con số, sự thay đổi rõ rệt như 'tăng đáng kể'. Mạnh hơn 'một chút', nhưng không tuyệt đối như 'hoàn toàn'.
Examples
You look significantly happier than before!
Bạn trông **đáng kể** hạnh phúc hơn trước kia!
The prices have significantly increased this year.
Giá đã tăng **đáng kể** trong năm nay.
Her health has significantly improved.
Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện **đáng kể**.
The city has grown significantly in the last decade.
Thành phố đã phát triển **đáng kể** trong thập kỷ qua.
The weather has changed significantly since last month.
Thời tiết đã thay đổi **đáng kể** kể từ tháng trước.
If you study a little every day, your English will significantly improve.
Nếu bạn học một chút mỗi ngày, tiếng Anh của bạn sẽ **được cải thiện đáng kể**.