“significance” in Vietnamese
Definition
Mức độ quan trọng hoặc ý nghĩa của một điều gì đó; cũng chỉ giá trị hoặc ý nghĩa sâu xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng/học thuật, thường đi với 'the significance of'. Chỉ dùng cho những điều có ý nghĩa sâu xa hoặc tác động lâu dài, không dùng cho những cái chỉ đơn giản là lớn hay nghiêm trọng.
Examples
The results have little significance for our study.
Kết quả này có rất ít **ý nghĩa** đối với nghiên cứu của chúng tôi.
She didn't realize the true significance of his words until later.
Cô ấy không nhận ra **ý nghĩa** thực sự trong lời nói của anh cho đến sau này.
That tradition holds great significance in our culture.
Truyền thống đó có **ý nghĩa** lớn trong văn hóa của chúng tôi.
People often debate the significance of dreams.
Mọi người thường tranh luận về **ý nghĩa** của những giấc mơ.
The teacher explained the significance of the experiment.
Giáo viên giải thích **ý nghĩa** của thí nghiệm.
Do you understand the significance of this date?
Bạn có hiểu **ý nghĩa** của ngày này không?