sign” in Vietnamese

dấu hiệubiển báoký tên

Definition

'Dấu hiệu' là vật gì đó cung cấp thông tin hoặc chỉ dẫn (như biển báo giao thông), có thể là dấu hiệu, biểu hiện của điều gì đó hoặc hành động ký tên để xác nhận hoặc đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ 'sign' thường chỉ một vật cụ thể (biển báo), cũng có thể là dấu hiệu, biểu hiện. Động từ 'sign' là ký tên để xác nhận hoặc đồng ý. Không nhầm lẫn với ‘signal’ (tín hiệu/cử chỉ truyền đạt).

Examples

Look at the sign on the door.

Nhìn vào **biển báo** trên cửa đi.

He gave me a sign that he was ready.

Anh ấy đã ra **dấu hiệu** cho tôi rằng anh ấy sẵn sàng.

Please sign your name here.

Vui lòng **ký tên** bạn tại đây.

Is this a sign that something bad will happen?

Đây có phải là **dấu hiệu** sẽ có chuyện xấu xảy ra không?

The restaurant has a big neon sign outside.

Nhà hàng có **biển hiệu neon** lớn bên ngoài.

You forgot to sign the last page of the contract.

Bạn quên **ký** trang cuối cùng của hợp đồng rồi.