sighted” in Vietnamese

có thị lựcđược nhìn thấy

Definition

Chỉ người có thể nhìn thấy (không bị mù), hoặc một điều gì đó đã được nhìn thấy hoặc phát hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

"Sighted" thường dùng để chỉ người không mù, hoặc dùng như phân từ để nói 'đã nhìn thấy'. Mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính.

Examples

He is a sighted person.

Anh ấy là người **có thị lực**.

The sighted can read this sign easily.

Người **có thị lực** có thể đọc bảng này dễ dàng.

The missing dog was last sighted near the park.

Con chó bị lạc được **nhìn thấy** lần cuối gần công viên.

"Are you sighted or do you need help reading the menu?"

"Bạn **có thị lực** hay cần giúp đọc thực đơn?"

After several hours, the rare bird was finally sighted by photographers.

Sau vài giờ, con chim hiếm đã được các nhiếp ảnh gia **phát hiện**.

Most sighted people take reading for granted.

Hầu hết người **có thị lực** đều cho việc đọc là hiển nhiên.