sight” in Vietnamese

thị giáccảnh tượngđiểm tham quan

Definition

Thị giác là khả năng nhìn bằng mắt. Từ này cũng dùng để chỉ những gì bạn nhìn thấy, như cảnh đẹp hoặc các điểm tham quan nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

'lose your sight' là mất khả năng nhìn. 'catch sight of' là tình cờ thấy. 'at first sight' là ấn tượng ban đầu. 'the sights' thường dùng cho điểm du lịch.

Examples

The bright light hurt my sight for a moment.

Ánh sáng chói làm đau **thị giác** của tôi trong giây lát.

We saw many beautiful sights in Rome.

Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều **cảnh đẹp** ở Rome.

I caught sight of a bird in the tree.

Tôi **bắt gặp** một con chim trên cây.

I almost cried at the sight of my old school.

Tôi suýt khóc khi nhìn thấy **cảnh tượng** trường cũ của mình.

Once the beach came into sight, everyone got excited.

Khi bãi biển **xuất hiện trước mắt**, mọi người đều háo hức.

At first sight, the house looked perfect.

Ngôi nhà trông hoàn hảo **ngay cái nhìn đầu tiên**.