siegfried” in Vietnamese

Siegfried

Definition

Siegfried là một tên nam, nổi tiếng nhất như tên anh hùng huyền thoại trong thần thoại Đức và các vở opera nổi tiếng, đặc biệt là của Wagner. Cũng được dùng cho nhân vật trong văn học và âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Siegfried' chủ yếu được dùng làm tên riêng dành cho nhân vật truyền thuyết hoặc opera; hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Siegfried is a hero in German legends.

**Siegfried** là một anh hùng trong các truyền thuyết Đức.

Many people know Siegfried from famous operas.

Nhiều người biết đến **Siegfried** qua các vở opera nổi tiếng.

I read a story about Siegfried.

Tôi đã đọc một câu chuyện về **Siegfried**.

My grandfather loved telling the tale of Siegfried and the dragon.

Ông tôi rất thích kể câu chuyện về **Siegfried** và con rồng.

Did you know there's an opera named Siegfried by Wagner?

Bạn có biết có một vở opera tên **Siegfried** của Wagner không?

Whenever I hear the name Siegfried, I think of a brave warrior.

Mỗi khi nghe tên **Siegfried**, tôi lại nghĩ đến một chiến binh dũng cảm.