sidney” in Vietnamese

Sidney

Definition

Đây là tên riêng, thường dùng để đặt tên cho người và đôi khi là địa danh. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được hiểu là tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi viết phải viết hoa chữ cái đầu: 'Sidney'. Có thể là tên hoặc họ. Không nhầm với 'Sydney' (tên phổ biến hơn và cũng là tên thành phố lớn ở Úc).

Examples

Sidney lives near the park.

**Sidney** sống gần công viên.

Did Sidney text you back yet?

**Sidney** đã nhắn lại cho bạn chưa?

Sidney is my new classmate.

**Sidney** là bạn cùng lớp mới của tôi.

I met Sidney at work.

Tôi gặp **Sidney** ở chỗ làm.

I think Sidney forgot about the meeting.

Tôi nghĩ **Sidney** đã quên cuộc họp.

If you see Sidney, tell him I'm outside.

Nếu bạn gặp **Sidney**, hãy bảo với anh ấy tôi đang ở ngoài.