sidewinder” in Vietnamese

sidewinder (rắn lục di chuyển ngang)tên lửa Sidewinder

Definition

Sidewinder là một loại rắn lục có nọc độc nổi tiếng với cách di chuyển ngang đặc biệt. Từ này cũng chỉ một loại tên lửa dẫn đường bằng hồng ngoại của quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sidewinder' thường chỉ rắn lục ở miền Tây Nam nước Mỹ. Khi nói về tên lửa, thường viết hoa và dùng trong bối cảnh quân sự. Ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The sidewinder moves across the sand in a strange, sideways way.

**Sidewinder** bò ngang trên cát một cách kỳ lạ.

A sidewinder can survive in very hot deserts.

**Sidewinder** có thể sống sót trong những sa mạc rất nóng.

Watch out for sidewinders when walking in the desert—sometimes they're hard to see.

Hãy cẩn thận với **sidewinder** khi đi bộ trên sa mạc—đôi khi rất khó phát hiện chúng.

The jet fired a Sidewinder at the target.

Chiếc máy bay phóng một quả tên lửa **Sidewinder** vào mục tiêu.

Did you know the Sidewinder missile can lock onto heat and follow it?

Bạn có biết tên lửa **Sidewinder** có thể khoá và bám theo nguồn nhiệt không?

The little sidewinder left cool tracks in the sand after the rain.

Con **sidewinder** nhỏ để lại những vết di chuyển mát mẻ trên cát sau cơn mưa.