“side” in Vietnamese
Definition
Phần hoặc bề mặt của một vật không phải là trên, dưới, trước hay sau. Cũng chỉ quan điểm hoặc vị trí trong một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như 'ở bên', 'chọn bên'. Có thể là vị trí vật lý hoặc ý kiến, quan điểm. Không nhầm với 'site' hay 'sight'.
Examples
The book is on the side of the table.
Cuốn sách ở **bên** cạnh bàn.
The team chose the winning side after a tough competition.
Sau cuộc thi căng thẳng, đội đã chọn **bên** chiến thắng.
Turn to the other side to get some sun.
Quay **bên** kia để phơi nắng đi.
Please stand on my side during the debate.
Hãy đứng về **phía** tôi trong cuộc tranh luận.
I’m always on your side, no matter what happens.
Dù chuyện gì xảy ra, tôi luôn ở **bên** bạn.
He put his wallet in his jacket's inner side pocket.
Anh ấy bỏ ví vào **túi** bên trong áo khoác.