“sicko” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để xúc phạm ai đó bị coi là tâm thần, biến thái hoặc làm những điều ghê tởm hoặc vô đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ xúc phạm, mang tính bôi nhọ cao. Chỉ dùng trong tình huống không chính thức và phải rất cẩn thận—dễ gây xung đột.
Examples
The movie was about a dangerous sicko living in the city.
Bộ phim nói về một **kẻ bệnh hoạn** nguy hiểm sống trong thành phố.
Ignore the trolls online—only a sicko would leave comments like that.
Bỏ qua mấy kẻ phá rối online đi—chỉ **kẻ bệnh hoạn** mới để lại bình luận như vậy.
Don't call people a sicko just because they are different.
Đừng gọi người khác là **kẻ bệnh hoạn** chỉ vì họ khác biệt.
She thinks only a sicko would do something like that.
Cô ấy nghĩ chỉ có **kẻ bệnh hoạn** mới làm chuyện như vậy.
Wow, that guy is a total sicko—did you see what he did?
Wow, gã đó đúng là một **kẻ bệnh hoạn**—bạn thấy hắn làm gì chưa?
That horror story was creepy—it was about a sicko who fooled everyone.
Chuyện kinh dị ấy rùng rợn lắm—nói về một **kẻ bệnh hoạn** lừa được mọi người.