sicker” in Vietnamese

bệnh hơn

Definition

“Bệnh hơn” dùng để nói ai đó cảm thấy ốm hơn so với trước hoặc so với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để so sánh mức độ bệnh với người khác hoặc trước đó; không dùng cho cảm giác mệt mỏi nhẹ.

Examples

She feels sicker today than yesterday.

Cô ấy cảm thấy **bệnh hơn** hôm nay so với hôm qua.

Tom looks sicker than his brother.

Tom trông **bệnh hơn** so với anh trai mình.

If you get sicker, call the doctor.

Nếu bạn thấy **bệnh hơn**, hãy gọi bác sĩ.

I thought I was getting better, but now I feel even sicker.

Tôi nghĩ mình đang khỏe lên, nhưng giờ lại cảm thấy **bệnh hơn** nữa.

He didn't go to school because he was getting sicker by the hour.

Cậu ấy không đi học vì càng lúc càng **bệnh hơn**.

The flu made everyone in the house sicker than usual this winter.

Mùa đông này, cúm khiến mọi người trong nhà đều **bệnh hơn** so với thường lệ.