“sickening” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó rất kinh tởm, gây cảm giác buồn nôn hoặc khiến bạn cực kỳ khó chịu, phẫn nộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho mùi, cảnh tượng, hành động khiến bạn cực kỳ buồn nôn hoặc sốc ('sickening smell', 'sickening cruelty'). Không dùng cho cảm giác khó chịu nhẹ.
Examples
The news of the crime was absolutely sickening.
Tin về tội ác đó thật sự **kinh tởm**.
That's a sickening amount of greed from the company.
Đó là một mức độ tham lam **ghê tởm** từ phía công ty.
The food had a sickening smell.
Món ăn đó có mùi **ghê tởm**.
It was sickening to see so much trash on the street.
Nhìn thấy quá nhiều rác trên đường thật **ghê tởm**.
He turned away at the sickening sight of blood.
Anh ấy quay đi trước cảnh máu me **ghê tởm**.
She felt a sickening pain in her stomach.
Cô ấy cảm thấy một cơn đau bụng **ghê tởm**.