sick” in Vietnamese

ốmbuồn nôntuyệt vời (lóng)

Definition

Cảm thấy không khỏe hoặc mắc bệnh. Ngoài ra có thể mô tả cảm giác buồn nôn, hoặc dùng lóng để nói thứ gì đó rất tuyệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong văn nói và viết. Ngoài nghĩa ốm còn có nghĩa lóng (quá hay, quá đỉnh). 'Sick of' nghĩa là chán nản/trì trệ, đừng nhầm lẫn.

Examples

I am feeling sick today.

Hôm nay tôi cảm thấy **không khỏe**.

My dog has been sick all week.

Con chó của tôi bị **ốm** suốt cả tuần.

He looks sick after eating too much candy.

Anh ấy trông **buồn nôn** sau khi ăn quá nhiều kẹo.

That skateboard trick was sick!

Pha trượt ván đó thật sự **tuyệt vời**!

I'm sick of hearing that song everywhere.

Tôi **phát chán** khi nghe bài hát đó ở khắp mọi nơi.

If you're feeling sick, you should stay home and rest.

Nếu bạn cảm thấy **không khỏe**, bạn nên ở nhà nghỉ ngơi.