“sicilian” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến Sicilia, một hòn đảo của Ý; thường chỉ người, văn hóa, ẩm thực hoặc phương ngữ ở Sicilia.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng làm tính từ hoặc danh từ. Viết hoa đầu từ. Phổ biến khi nói về món ăn, người, văn hóa ('Sicilian pizza', 'người Sicilia'). Khác 'Italian' vì nhấn mạnh vùng. Cũng chỉ khai cuộc cờ vua đặc biệt.
Examples
My grandmother is Sicilian.
Bà của tôi là người **Sicilia**.
They serve Sicilian pizza at that restaurant.
Nhà hàng đó có phục vụ pizza kiểu **Sicilia**.
I love the fresh flavors in traditional Sicilian food.
Tôi thích hương vị tươi mới trong món ăn truyền thống **Sicilia**.
She speaks the Sicilian dialect at home.
Cô ấy nói tiếng địa phương **Sicilia** ở nhà.
Her grandfather has a strong Sicilian accent.
Ông của cô ấy có giọng **Sicilia** rất nặng.
The Sicilian Defense is one of the most popular chess openings.
Phòng ngự kiểu **Sicilia** là một trong những khai cuộc cờ vua phổ biến nhất.