sibling” in Vietnamese

anh chị em ruột

Definition

Người có cùng cha mẹ với bạn, tức là anh, chị hoặc em ruột.

Usage Notes (Vietnamese)

'Anh chị em ruột' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiên cứu; nói chuyện thường dùng 'anh', 'chị', 'em'. Có thể dùng: 'cạnh tranh giữa anh chị em', 'anh chị/em trai/em gái lớn/nhỏ'.

Examples

Do you have any siblings?

Bạn có **anh chị em ruột** không?

My siblings and I live in different cities.

Tôi và các **anh chị em ruột** của tôi sống ở những thành phố khác nhau.

She is the youngest sibling in her family.

Cô ấy là **anh chị em ruột** nhỏ tuổi nhất trong gia đình.

I get along really well with my siblings.

Tôi rất hoà hợp với các **anh chị em ruột** của mình.

Sometimes sibling rivalry can be tough for parents to handle.

Đôi khi **cạnh tranh giữa anh chị em ruột** khiến cha mẹ khó xử lý.

My older sibling taught me how to ride a bike.

**Anh/chị** lớn của tôi đã dạy tôi đi xe đạp.