“shuttle” in Vietnamese
Definition
‘Shuttle’ là phương tiện hoặc dịch vụ thường xuyên di chuyển qua lại giữa hai nơi. Nó cũng có thể chỉ tàu vũ trụ hoặc một vật dụng trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Xe shuttle’ rất phổ biến cho dịch vụ sân bay hoặc khách sạn (‘airport shuttle’). Trong thể thao như cầu lông, ‘shuttlecock’ dùng nghĩa khác. ‘Space shuttle’ dùng cho tàu vũ trụ NASA. Dùng như động từ để nói việc di chuyển qua lại giữa hai nơi.
Examples
She took the shuttle from her office to the train station.
Cô ấy đã đi **xe đưa đón** từ văn phòng đến ga tàu.
We missed the last shuttle, so we had to take a taxi home.
Chúng tôi lỡ chuyến **xe đưa đón** cuối cùng nên phải đi taxi về nhà.
Is there a shuttle that goes directly to the convention center?
Có **xe đưa đón** nào đi thẳng tới trung tâm hội nghị không?
He spends his days shuttling between his two jobs.
Anh ấy dành cả ngày **di chuyển qua lại** giữa hai công việc.
The hotel offers a free shuttle to the airport.
Khách sạn có dịch vụ **xe đưa đón** miễn phí ra sân bay.
The space shuttle launched this morning.
**Tàu con thoi** đã được phóng sáng nay.