“shrunk” in Vietnamese
Definition
‘Shrunk’ là quá khứ và quá khứ phân từ của ‘shrink’, nghĩa là cái gì đó đã bị co lại, thường do giặt, nhiệt hoặc sấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho quần áo bị co lại, nhưng có thể dùng cho vật nào bị nhỏ đi. Phân biệt ‘shrank’ (quá khứ đơn) và ‘shrunk’ (quá khứ phân từ). Dùng ‘has shrunk’ khi chia hiện tại hoàn thành.
Examples
My jeans have shrunk after washing.
Quần jeans của tôi đã **bị co lại** sau khi giặt.
The sweater shrunk in the dryer.
Chiếc áo len đã **bị co lại** trong máy sấy.
My shoes have shrunk and don't fit anymore.
Đôi giày của tôi đã **bị co lại**, mang không vừa nữa.
The more I washed it, the more it shrunk.
Tôi càng giặt thì nó càng **bị co lại**.
Has your shirt shrunk, or did you just grow?
Áo của bạn **bị co lại** à, hay bạn lớn lên?
All my clothes have shrunk this winter—it's so annoying!
Tất cả quần áo của tôi **bị co lại** mùa đông này—thật là khó chịu!