shrinks” in Vietnamese

co lạithu nhỏ lại

Definition

'Shrinks' dùng để chỉ việc vật gì đó trở nên nhỏ hơn về kích thước, số lượng hoặc giá trị theo thời gian. Thường gặp với quần áo, tiền bạc, hoặc vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều với quần áo ('my shirt shrinks'), tiền ('the budget shrinks'), hay vật thể. Thường mang nghĩa giảm dần dần, không dùng trong nghĩa nói về nhà tâm lý (slang).

Examples

The ice shrinks when it melts.

Băng **co lại** khi tan chảy.

This sweater shrinks in hot water.

Chiếc áo len này **co lại** khi gặp nước nóng.

Her confidence shrinks in large crowds.

Tự tin của cô ấy **giảm xuống** khi ở đám đông lớn.

My favorite T-shirt always shrinks after I wash it.

Áo thun yêu thích của tôi luôn **co lại** sau khi giặt.

Whenever the economy slows down, the job market shrinks.

Khi kinh tế chậm lại, thị trường việc làm **thu nhỏ lại**.

The paint shrinks as it dries, leaving tiny cracks.

Sơn **co lại** khi khô, tạo các vết nứt nhỏ.