shrinking” in Vietnamese

thu nhỏ lạigiảm bớt

Definition

'Shrinking' là khi một vật, số lượng, hay tầm quan trọng đang nhỏ lại hoặc giảm đi. Có thể dùng cho kích thước, nhóm người hoặc tài nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho quần áo bị co lại khi giặt, dân số giảm, thị trường, hoặc ngân sách. Đừng nhầm với 'shriek' (la hét); ví dụ: 'shrinking economy' (nền kinh tế thu hẹp lại).

Examples

My shirt is shrinking after every wash.

Áo sơ mi của tôi **thu nhỏ lại** sau mỗi lần giặt.

The city's population is shrinking.

Dân số của thành phố đang **giảm bớt**.

The lake is shrinking because of hot weather.

Hồ đang **thu nhỏ lại** vì thời tiết nóng.

Our profits are shrinking, so we need to cut costs.

Lợi nhuận của chúng ta đang **giảm bớt**, nên cần cắt giảm chi phí.

He noticed his circle of friends was slowly shrinking.

Anh ấy nhận ra vòng bạn bè của mình đang dần **thu nhỏ lại**.

I hate buying wool sweaters because they're always shrinking.

Tôi ghét mua áo len lông cừu vì chúng luôn luôn **thu nhỏ lại**.