“shrieks” in Vietnamese
Definition
Những tiếng hét to, chói tai, thường xảy ra khi có cảm xúc mạnh như sợ hãi hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ những tiếng kêu rất lớn, rõ ràng, như 'shrieks of pain' (tiếng hét đau đớn), 'shrieks of joy' (tiếng hét vui sướng). Dùng cho cả nghĩa đen và bóng.
Examples
The haunted house was filled with shrieks all night long.
Ngôi nhà ma ám đầy **tiếng thét** suốt đêm.
Laughter and shrieks echoed through the amusement park.
Tiếng cười và **tiếng thét** vang vọng khắp công viên giải trí.
The baby shrieks when she is scared.
Em bé **thét lên** khi bé sợ.
Suddenly, shrieks came from the playground.
Bất ngờ, **tiếng thét** vang lên từ sân chơi.
Her shrieks woke up the whole house.
**Tiếng thét** của cô ấy làm cả nhà tỉnh giấc.
Every time the movie got scary, you heard a few shrieks from the audience.
Mỗi lần phim trở nên đáng sợ, lại nghe vài **tiếng thét** từ khán giả.