“shrieking” in Vietnamese
Definition
Kêu hoặc hét lên rất to và cao, thường do sợ hãi, bất ngờ, đau đớn hoặc phấn khích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả tiếng kêu khó chịu, dữ dội của người hoặc động vật. Có thể dùng khi ai đó sợ, đau hoặc quá vui. Mang sắc thái không trang trọng.
Examples
The baby started shrieking when she saw the dog.
Em bé bắt đầu **thét lên** khi nhìn thấy con chó.
We heard someone shrieking in the hallway.
Chúng tôi nghe thấy ai đó đang **thét lên** ở hành lang.
The girl was shrieking with laughter at the funny clown.
Cô bé **cười thét lên** khi thấy chú hề vui nhộn.
Kids were shrieking as the roller coaster took off.
Lũ trẻ **thét lên** khi tàu lượn bắt đầu chạy.
She came running in, shrieking about a spider in the kitchen.
Cô ấy vừa chạy vào vừa **thét lên** vì có con nhện trong bếp.
The audience kept shrieking during the horror movie.
Khán giả liên tục **thét lên** trong suốt bộ phim kinh dị.