“shows” in Vietnamese
Definition
'Shows' thường dùng để nói về việc làm cho ai đó thấy điều gì, hoặc chỉ các chương trình truyền hình, biểu diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ 'shows' dùng với chủ ngữ số ít; danh từ 'shows' thường ám chỉ chương trình tivi hay buổi biểu diễn, nên cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu.
Examples
He shows me his new bike after school.
Sau giờ học, anh ấy **cho thấy** cho tôi chiếc xe đạp mới của mình.
The map shows the road to the beach.
Bản đồ **cho thấy** đường đến bãi biển.
I watch cooking shows on TV.
Tôi xem các **chương trình** nấu ăn trên TV.
Her face shows how tired she is.
Khuôn mặt cô ấy **cho thấy** cô ấy mệt thế nào.
The data shows that sales are improving.
Dữ liệu **cho thấy** doanh số đang tăng lên.
There are two comedy shows downtown tonight.
Tối nay có hai **chương trình** hài ở trung tâm thành phố.