shown” in Vietnamese

được trình bàyđược cho xem

Definition

'Show' là dạng quá khứ phân từ. Nghĩa là đã được trình bày, cho xem, hoặc giải thích cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu bị động, thì hoàn thành hoặc mệnh đề rút gọn như 'has shown', 'was shown', 'shown above'. 'shown' thường là quá khứ phân từ, còn quá khứ đơn là 'showed'.

Examples

The picture was shown on the screen.

Bức tranh đã được **trình bày** trên màn hình.

He has shown me his new bike.

Anh ấy đã **cho** tôi **xem** chiếc xe đạp mới.

The teacher had shown us how to do it.

Giáo viên đã **cho** chúng tôi **xem** cách làm.

The report shown in the meeting wasn't final.

Báo cáo **trình bày** trong cuộc họp chưa phải là bản cuối cùng.

She's shown a lot of patience with the team.

Cô ấy đã **thể hiện** rất nhiều kiên nhẫn với nhóm.

As shown above, the costs are higher this year.

Như **trình bày** ở trên, chi phí năm nay cao hơn.