showered” in Vietnamese

tắm vòi senđược tặng nhiều (quà, lời khen, v.v.)

Definition

Tắm bằng vòi sen hoặc nhận được nhiều thứ cùng lúc, như quà tặng hay lời khen.

Usage Notes (Vietnamese)

'showered' dùng cho 'tắm bằng vòi sen' với nghĩa hàng ngày. 'showered with gifts' là được tặng rất nhiều quà. Không sử dụng cho nghĩa mưa rào trừ khi nêu rõ.

Examples

He showered after playing soccer.

Anh ấy **tắm vòi sen** sau khi chơi bóng đá.

We quickly showered at the gym.

Chúng tôi **tắm vòi sen** nhanh ở phòng gym.

For her birthday, she was showered with gifts and love.

Vào sinh nhật, cô ấy được **tặng rất nhiều** quà và tình cảm.

The fans showered the band with cheers after the concert.

Sau buổi hòa nhạc, người hâm mộ **tung hô** ban nhạc nhiệt liệt.

I hadn't showered all weekend, so I felt really gross.

Tôi đã không **tắm vòi sen** suốt cuối tuần nên cảm thấy rất kinh.

She showered before breakfast every day.

Cô ấy **tắm vòi sen** trước khi ăn sáng mỗi ngày.