“show” in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó thấy hay hiểu điều gì đó; cũng dùng để chỉ một buổi biểu diễn hoặc chương trình công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nói về việc chỉ dẫn, biểu lộ cảm xúc, thông tin, hoặc vật. Là danh từ, ám chỉ buổi biểu diễn/vở kịch. Một số cụm: 'show the way' (chỉ đường), 'show interest' (thể hiện sự quan tâm), 'put on a show' (tổ chức biểu diễn).
Examples
Can you show me how to use this app?
Bạn có thể **chỉ cho** tôi cách dùng ứng dụng này không?
The museum will show ancient artifacts tomorrow.
Ngày mai, bảo tàng sẽ **trưng bày** các cổ vật.
We watched a funny show on TV last night.
Tối qua chúng tôi đã xem một **chương trình hài** trên TV.
Don't show all your cards at once in the meeting.
Đừng **để lộ** toàn bộ quân bài của bạn trong cuộc họp ngay lập tức.
That street performance really showed off their talent.
Tiết mục đường phố đó thực sự đã **khoe** tài năng của họ.
She will show up late because of the traffic.
Cô ấy sẽ **đến** muộn vì kẹt xe.