shouted” in Vietnamese

đã hét lên

Definition

Nói điều gì đó lớn tiếng, thường vì tức giận, sợ hãi hoặc phấn khích. 'Shouted' là quá khứ của 'shout'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shouted' mang tính không trang trọng, dùng để chỉ nói rất to, thường đi với cảm xúc mạnh. Hay dùng với 'at someone'. Không nên nhầm với 'yelled' (mạnh mẽ hơn) hoặc 'called' (nhẹ nhàng hơn).

Examples

He shouted for help.

Anh ấy đã **hét lên** cầu cứu.

The teacher shouted at the noisy students.

Cô giáo đã **hét lên** với những học sinh ồn ào.

She shouted my name from across the street.

Cô ấy đã **hét lên** tên tôi từ bên kia đường.

Everyone shouted when the team scored the winning goal.

Mọi người đều **hét lên** khi đội ghi bàn thắng quyết định.

I shouted over the music, but she still couldn't hear me.

Tôi đã **hét lên** qua cả tiếng nhạc, nhưng cô ấy vẫn không nghe thấy tôi.

"Be careful!" I shouted, seeing the car coming.

"Cẩn thận!" tôi đã **hét lên** khi thấy ô tô lao tới.