“shouldn't” in Vietnamese
không nên
Definition
Dùng để khuyên hoặc nói rằng cái gì đó không nên làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thông thường khi khuyên bảo hoặc cảnh báo. Không dùng khi nói về quy định nghiêm ngặt.
Examples
Kids shouldn't play with matches.
Trẻ con **không nên** chơi với diêm.
You shouldn't worry so much. It'll be fine.
Bạn **không nên** lo lắng quá nhiều đâu. Sẽ ổn thôi.
I know I shouldn't have said that, but I was upset.
Tôi biết tôi **không nên** nói điều đó, nhưng tôi đã bực mình.
You shouldn't take everything he says so seriously.
Bạn **không nên** quá nghiêm túc với mọi điều anh ấy nói.
You shouldn't eat too much sugar.
Bạn **không nên** ăn quá nhiều đường.
We shouldn't be late for the meeting.
Chúng ta **không nên** đến trễ cho cuộc họp.