“shotguns” in Vietnamese
Definition
Súng săn là loại súng dài bắn ra nhiều viên đạn nhỏ cùng lúc, thường dùng để săn bắn hoặc bắn thể thao. Từ này đôi khi còn chỉ người ngồi ghế trước bên cạnh tài xế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ ở dạng số nhiều, dùng để nói về nhiều cây súng. Phổ biến với 'hai nòng', 'bơm tay', và liên quan đến bắn thể thao, cảnh sát, hoặc săn bắn. Không giống với 'rifle'. 'Call shotgun' là giành ghế phụ trước trên ô tô.
Examples
The police found two shotguns in the car.
Cảnh sát đã tìm thấy hai **súng săn** trong xe.
Hunters use shotguns for birds and small animals.
Thợ săn dùng **súng săn** để bắn chim và thú nhỏ.
The store sells different shotguns for sport shooting.
Cửa hàng bán nhiều loại **súng săn** khác nhau dùng cho bắn thể thao.
When we go on road trips, my brother always calls 'shotgun' to get the front seat.
Mỗi khi đi chơi xa, anh tôi luôn la lên '**súng săn**' để giành ghế trước.
He collects old shotguns from the 19th century.
Anh ấy sưu tầm những **súng săn** cổ từ thế kỷ 19.
We're not allowed to bring shotguns to that area without a special permit.
Chúng tôi không được mang **súng săn** vào khu vực đó nếu không có giấy phép đặc biệt.