shops” in Vietnamese

cửa hàngxưởng

Definition

Những nơi bạn có thể mua đồ hoặc nơi sản xuất, sửa chữa các vật dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Shops’ thường dùng cho các cửa hàng nhỏ, cửa hiệu hoặc xưởng; không dùng cho siêu thị hoặc trung tâm thương mại lớn.

Examples

Many shops are closed on Sundays.

Nhiều **cửa hàng** đóng cửa vào chủ nhật.

There are three book shops in this street.

Có ba **cửa hàng** sách trên con phố này.

Small shops often sell unique items.

Các **cửa hàng** nhỏ thường bán các món đồ độc đáo.

After work, I like to browse the shops downtown.

Sau giờ làm, tôi thích dạo quanh các **cửa hàng** ở trung tâm.

All the souvenir shops were busy during the festival.

Tất cả các **cửa hàng** quà lưu niệm đều rất đông trong lễ hội.

Do you know if any of the hardware shops are open late?

Bạn có biết **cửa hàng** vật liệu nào mở cửa muộn không?